ETF · Chỉ số
MSCI EAFE
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 72,62 tỷ | 25,36 tr.đ. | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 14/8/2001 | 97,80 | 2,13 | 17,01 | ||
| Cổ phiếu | 24,18 tỷ | — | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 13/5/2014 | 14.938,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,66 tỷ | — | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 10/2/2014 | 27,87 | 2,09 | 16,59 | ||
| Cổ phiếu | 578,7 tr.đ. | — | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 14/8/2001 | 140,71 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 221,56 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 15/5/2024 | 33,35 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 79,91 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 21/5/2024 | 20,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 47,67 tr.đ. | — | 0,89 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 27/7/2020 | 22,85 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 46,61 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 1/5/2020 | 33,00 | 2,14 | 17,12 | ||
| Cổ phiếu | 12,1 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 28/5/2024 | 20,95 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,27 tr.đ. | — | 0,98 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 29/6/2021 | 25,37 | 3,70 | 22,39 | ||
| Cổ phiếu | 688.042,8 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 21/5/2024 | 27,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 1,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 29/11/2010 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm