ETF · Chỉ số
MSCI EAFE
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 79,9 tỷ | 12,15 tr.đ. | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 13/8/2001 | 108,09 | 2,13 | 17,01 | ||
| Cổ phiếu | 24,13 tỷ | — | PE PLUS ETF | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 13/5/2014 | 16.528,52 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 13,74 tỷ | 63.624 | 0,22 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 10/2/2014 | 32,03 | 2,09 | 16,59 | ||
| Cổ phiếu | 613,34 tr.đ. | 3.853 | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 13/8/2001 | 147,37 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 221,56 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 15/5/2024 | 33,35 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_International Equity | 82,9 tr.đ. | 1.661 | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 1/5/2020 | 36,84 | 2,14 | 17,12 | ||
| Cổ phiếu | 79,91 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 21/5/2024 | 20,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 47,6 tr.đ. | 1.634 | 0,89 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 27/7/2020 | 24,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 17,16 tr.đ. | 3.303 | 1,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 28/5/2024 | 22,87 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,27 tr.đ. | — | 0,98 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 29/6/2021 | 25,37 | 3,70 | 22,39 | ||
| Cổ phiếu | 688.042,8 | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 21/5/2024 | 27,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 31/1/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm